Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “司令部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
司令部
sī lìng bù

trụ sở chính; trung tâm chỉ huy quân sự

Cụm từ
总司令部
zǒng sī lìng bù

bộ tổng tư lệnh

Cụm từ