Kết quả tra từ “号码牌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
号码牌hào mǎ pái
号码牌: bảng số; biển số xe; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],片[pian4]