号码牌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
号码牌
bảng số; biển số xe; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],片[pian4]
Giản thể号码牌
Phồn thể號碼牌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng