Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
号码牌號碼牌

hào mǎ pái

号码牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 号码牌 trong tiếng Việt

bảng số; biển số xe; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],片[pian4]

Tra từ liên quan