号码牌號碼牌 hào mǎ pái 号码牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 号码牌 trong tiếng Việt bảng số; biển số xe; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],片[pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan