Kết quả tra từ “叶脉序”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶脉序yè mài xù
叶脉序: gân lá (thực vật học); mô hình gân trên lá, đặc trưng của mỗi loài