Kết quả tra từ “叶子列”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶子列yè zi liè
叶子列: cách sắp xếp lá; phyllotaxy (thực vật học)