Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “右手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
右手yòu shǒu

右手: tay phải; bên tay phải

Cụm từ
左右手zuǒ yòu shǒu

左右手: hai tay trái phải; (bóng) trợ lý đắc lực; người phụ tá đáng tin cậy

Cụm từ