Kết quả tra từ “史无前例”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史无前例shǐ wú qián lì
史无前例: (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử