Kết quả tra từ “台风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台风tái fēng
台风: bão
台风tái fēng
台风: phong thái trên sân khấu, dáng vẻ