Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台风臺風

tái fēng

台风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台风 trong tiếng Việt

phong thái trên sân khấu, dáng vẻ

Tra từ liên quan