Kết quả tra từ “台式”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台式tái shì
台式: (của thiết bị) mẫu để bàn; (của máy tính) mẫu máy tính để bàn
台式机tái shì jī
台式机: máy tính để bàn
台式电脑tái shì diàn nǎo
台式电脑: máy tính để bàn