台式
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
台式
(của thiết bị) mẫu để bàn; (của máy tính) mẫu máy tính để bàn
Giản thể台式
Phồn thể台式
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng