Kết quả tra từ “台子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台子tái zi
台子: bục; giá đỡ
台子tái zi
台子: bàn; bàn bi-da, v.v
双台子区Shuāng tái zi qū
双台子区: quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh
双台子Shuāng tái zi
双台子: quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh