Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可通”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可通kě tōng

可通: có thể đi qua; có thể đến được

Cụm từ
可通约kě tōng yuē

可通约: có thể đo được; có cùng một đơn vị đo

Cụm từ
钱可通神qián kě tōng shén

钱可通神: có tiền có thể làm mọi thứ (thành ngữ); có tiền là có quyền

Thành ngữ
不可通约bù kě tōng yuē

不可通约: không có đơn vị đo chung; không thể so sánh được; không tương xứng

Cụm từ