Kết quả tra từ “可行”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可行kě xíng
可行: khả thi
可行性研究kě xíng xìng yán jiū
可行性研究: nghiên cứu tính khả thi
可行性kě xíng xìng
可行性: tính khả thi
切实可行qiè shí kě xíng
切实可行: khả thi