Kết quả tra từ “可编程”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可编程kě biān chéng
可编程: có thể lập trình
可擦写可编程只读存储器kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì
可擦写可编程只读存储器: bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được (EPROM)