Kết quả tra từ “可磁化体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可磁化体kě cí huà tǐ
可磁化体: môi trường từ tính; vật liệu có khả năng bị từ hóa