Kết quả tra từ “可望而不可及”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可望而不可及kě wàng ér bù kě jí
可望而不可及: trong tầm mắt nhưng không thể đạt được (thành ngữ); khó tiếp cận