Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可望而不可及

kě wàng ér bù kě jí

可望而不可及 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可望而不可及 trong tiếng Việt

trong tầm mắt nhưng không thể đạt được (thành ngữ); khó tiếp cận

Tra từ liên quan