Kết quả tra từ “可怜见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可怜见kě lián jiàn
可怜见: (khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó