Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可取”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可取kě qǔ

可取: đáng giá; đáng có; (về đề xuất, v.v.) đáng khen; xứng đáng

Cụm từ
可取之处kě qǔ zhī chù

可取之处: điểm tích cực; ưu điểm; phẩm chất tốt

Cụm từ