Kết quả tra từ “可取”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可取kě qǔ
可取: đáng giá; đáng có; (về đề xuất, v.v.) đáng khen; xứng đáng
可取之处kě qǔ zhī chù
可取之处: điểm tích cực; ưu điểm; phẩm chất tốt