Kết quả tra từ “可共患难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可共患难kě gòng huàn nàn
可共患难: cùng nhau trải qua hoạn nạn (thành ngữ)