Kết quả tra từ “可人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可人kě rén
可人: dễ thương; dễ mến; một người hợp ý (người quyến rũ); một người tài năng