Kết quả tra từ “可乘之机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可乘之机kě chéng zhī jī
可乘之机: cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng