Kết quả tra từ “可丽露”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可丽露kě lì lù
可丽露: bánh canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (Đài Loan)