Kết quả tra từ “可一而不可再”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可一而不可再kě yī ér bù kě zài
可一而不可再: có thể làm một lần và chỉ một lần; chỉ lần này thôi