Kết quả tra từ “叮问”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叮问dīng wèn
叮问: chất vấn kỹ; làm rõ chi tiết; thăm dò; hỏi lặp đi lặp lại