Kết quả tra từ “召集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
召集zhào jí
召集: triệu tập; kêu gọi
召集人zhào jí rén
召集人: người triệu tập