Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
召集人

zhào jí rén

召集人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 召集人 trong tiếng Việt

người triệu tập

Tra từ liên quan