Kết quả tra từ “叫停”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叫停jiào tíng
叫停: (thể thao) tạm dừng trận đấu; dừng lại; chấm dứt; tạm hoãn