叫停 jiào tíng 叫停 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叫停 trong tiếng Việt (thể thao) tạm dừng trận đấu; dừng lại; chấm dứt; tạm hoãn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan