Kết quả tra từ “只能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
只能zhǐ néng
只能: chỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác