Kết quả tra từ “只好”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
只好zhǐ hǎo
只好: không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải