Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只好

zhǐ hǎo

只好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只好 trong tiếng Việt

không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

Tra từ liên quan