只好 zhǐ hǎo 只好 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 只好 trong tiếng Việt không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan