Kết quả tra từ “只争旦夕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
只争旦夕zhǐ zhēng dàn xī
只争旦夕: xem 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1]