Kết quả tra từ “只不过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
只不过zhǐ bu guò
只不过: chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là