Kết quả tra từ “叨叨”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叨叨dāo dao
叨叨: lải nhải; chiếm hết phần nói
絮絮叨叨xù xu dāo dāo
絮絮叨叨: dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm
神神叨叨shén shen dāo dāo
神神叨叨: xem 神神道道[shen2 shen5 dao4 dao4]
忙忙叨叨máng mang dāo dāo
忙忙叨叨: một cách bận rộn và vội vã
唠唠叨叨láo lao dāo dāo
唠唠叨叨: lảm nhảm; lải nhải
劳劳叨叨láo lao dāo dāo
劳劳叨叨: biến thể của 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨[lao2 lao5 dao1 dao1]