Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “另行”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
另行lìng xíng

另行: (làm gì đó) riêng biệt; như một hành động riêng

Cụm từ
另行通知lìng xíng tōng zhī

另行通知: thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn

Cụm từ