Kết quả tra từ “另有”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另有lìng yǒu
另有: có điều gì khác (lý do, v.v.)
另有企图lìng yǒu qǐ tú
另有企图: (thành ngữ) có động cơ mờ ám
除另有约定chú lìng yǒu yuē dìng
除另有约定: trừ khi có thỏa thuận khác