Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “另有”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
另有lìng yǒu

另有: có điều gì khác (lý do, v.v.)

Cụm từ
另有企图lìng yǒu qǐ tú

另有企图: (thành ngữ) có động cơ mờ ám

Thành ngữ
除另有约定chú lìng yǒu yuē dìng

除另有约定: trừ khi có thỏa thuận khác

Cụm từ