除另有约定除另有約定 chú lìng yǒu yuē dìng 除另有约定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 除另有约定 trong tiếng Việt trừ khi có thỏa thuận khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan