Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
除另有约定除另有約定

chú lìng yǒu yuē dìng

除另有约定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 除另有约定 trong tiếng Việt

trừ khi có thỏa thuận khác

Tra từ liên quan