除另有约定
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
除另有约定
trừ khi có thỏa thuận khác
Giản thể除另有约定
Phồn thể除另有約定
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng