Kết quả tra từ “另开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另开lìng kāi
另开: chia tay; chia tài sản và sống riêng; bắt đầu (con đường) mới