Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另开另開

lìng kāi

另开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另开 trong tiếng Việt

chia tay; chia tài sản và sống riêng; bắt đầu (con đường) mới

Tra từ liên quan