另开另開 lìng kāi 另开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 另开 trong tiếng Việt chia tay; chia tài sản và sống riêng; bắt đầu (con đường) mới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan