Kết quả tra từ “另一半”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另一半lìng yī bàn
另一半: nửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó