Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “句逗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
句逗jù dòu

句逗: dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu chấm 句號|句号 và dấu phẩy 逗號|逗号; câu và cụm từ

Cụm từ