Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “古装”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
古装gǔ zhuāng

古装: trang phục cổ trang; phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)

Cụm từ
古装剧gǔ zhuāng jù

古装剧: phim cổ trang

Cụm từ