Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “古生物”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
古生物gǔ shēng wù

古生物: cổ sinh vật

Cụm từ
古生物学家gǔ shēng wù xué jiā

古生物学家: nhà cổ sinh vật học; nhà cổ sinh vật

Cụm từ
古生物学gǔ shēng wù xué

古生物学: cổ sinh vật học

Cụm từ