Kết quả tra từ “古板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古板gǔ bǎn
古板: lỗi thời; lạc hậu; không linh hoạt
老古板lǎo gǔ bǎn
老古板: quá bảo thủ; lỗi thời; người cổ hủ; người cứng nhắc