Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “古板”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
古板
gǔ bǎn

lỗi thời; lạc hậu; không linh hoạt

Cụm từ
老古板
lǎo gǔ bǎn

quá bảo thủ; lỗi thời; người cổ hủ; người cứng nhắc

Cụm từ