Kết quả tra từ “古杰拉尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古杰拉尔Gǔ jié lā ěr
古杰拉尔: Gujral (tên); Inder Kumar Gujral (1919-2012), chính trị gia Janata Ấn Độ, thủ tướng 1997-1998