Kết quả tra từ “古早”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古早gǔ zǎo
古早: (Đài Loan) thời xưa; thời trước
古早味gǔ zǎo wèi
古早味: (Đài Loan) phong cách truyền thống; cảm giác cổ điển; hương vị ngày xưa