Kết quả tra từ “古惑仔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古惑仔gǔ huò zǎi
古惑仔: gangster; lưu manh; thanh niên có vấn đề; thanh niên nguy cơ