Kết quả tra từ “古冶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古冶Gǔ yě
古冶: quận Cổ Dã của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc
古冶区Gǔ yě qū
古冶区: quận Guye của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc